cứng miệng
Tính từ: - Không thay đổi lời nói, không chịu nhận lỗi hoặc thay đổi ý kiến: "cứng miệng" chỉ trạng thái một người giữ vững lời nói của mình, không chịu thừa nhận sai sót, dù có bằng chứng ngược lại. - Không nói năng linh hoạt, gặp khó khăn khi phát biểu (hiếm dùng): "cứng miệng" có thể chỉ tình trạng không thể nói trôi chảy, thường do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
Không chịu nhận lỗi:
- Dù bị phát hiện nói dối, anh ta vẫn cứng miệng không chịu thừa nhận. (Anh ta giữ nguyên lời nói, không chịu nhận sai.)
- Cô ấy cứng miệng bảo mình không hề biết chuyện đó, dù mọi người đều thấy. (Cô ấy khăng khăng phủ nhận dù có chứng cứ.)
Khó khăn khi nói (hiếm):
- Khi đứng trước đám đông, anh ấy bỗng cứng miệng không nói được lời nào. (Anh ấy gặp khó khăn khi phát biểu.)
"cứng miệng cứng môi": nhấn mạnh sự ngoan cố, không chịu thay đổi lời nói.
- Dù có khuyên thế nào, ông ta vẫn cứng miệng cứng môi, không nghe. (Ông ta cố chấp giữ nguyên quan điểm.)
"cứng miệng như cua": cách nói ví von, chỉ sự bướng bỉnh, không chịu nói hoặc không chịu nhận.
- Thằng bé cứng miệng như cua, hỏi gì cũng không trả lời. (Thằng bé rất bướng, không chịu nói.)
Cứng họng (tính từ): không thể nói được vì mắc nghẹn hoặc vì lý do khác — thường dùng để chỉ trạng thái không thể cãi lại.
- Trước bằng chứng rõ ràng, anh ta cứng họng không nói được lời nào. (Anh ta không thể cãi lại.)
Cứng đầu (tính từ): bướng bỉnh, không chịu nghe lời — khác với "cứng miệng" ở chỗ tập trung vào hành động hơn là lời nói.
- Thằng bé cứng đầu lắm, nói mãi không nghe. (Thằng bé bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
- Ngoan cố: giữ vững ý kiến, không chịu thay đổi.
- Khăng khăng: nhất quyết giữ lập trường.
- Bướng bỉnh: cố chấp, không chịu nhường.
- Cứng miệng chẳng chịu mềm: không chịu thay đổi lời nói, dù có sai.
- Cứng miệng chẳng chịu mềm, cuối cùng anh ta phải chịu hậu quả. (Anh ta không chịu nhận lỗi nên gặp rắc rối.)